Trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp và phát triển sản xuất hàng hóa tại các địa phương đồng bằng Bắc Bộ, việc tận dụng hiệu quả diện tích đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa trở thành một hướng đi trọng tâm. Đặc biệt tại tỉnh Vĩnh Phúc, với địa hình và điều kiện đất đai thích hợp, cây chuối được xem là đối tượng trồng trọt có nhiều tiềm năng về năng suất, hiệu quả kinh tế và khả năng thích ứng. Tuy nhiên, sản xuất chuối tại đây vẫn còn phụ thuộc nhiều vào giống bản địa, kỹ thuật canh tác phân tán và chưa khai thác tối đa năng suất trên đơn vị diện tích.
Từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu thuộc Viện Viện Phát triển Khoa học và Công nghệ Vùng – Viện Ứng dụng công nghệ đã phối hợp với các chuyên gia nông học triển khai nghiên cứu ứng dụng giống chuối tiêu già Nam Mỹ (Musa spp.) trong điều kiện đất đã được chỉnh trang, nhằm xác định mật độ trồng tối ưu phục vụ sản xuất hàng hóa bền vững tại địa phương.
Đề tài được thực hiện tại xã Cao Đại, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc – khu vực có điều kiện đất phù hợp với cây ăn quả lâu năm. Giống chuối tiêu già Nam Mỹ được lựa chọn do có khả năng sinh trưởng mạnh, kháng bệnh tốt, năng suất cao và đặc biệt phù hợp với mô hình trồng quy mô lớn.

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 4 công thức mật độ:
– CT1: 1,5 × 2,0 m (3.330 cây/ha)
– CT2: 2,5 × 2,0 m (2.000 cây/ha)
– CT3: 2,5 × 2,5 m (1.600 cây/ha)
– CT4: 3,0 × 2,5 m (1.340 cây/ha)
Mỗi công thức gồm 3 lần lặp lại với quy mô 30 cây/lặp, tổng cộng 360 cây. Các chỉ tiêu sinh trưởng (số lá, chiều cao, chu vi thân, chiều dài và rộng lá), phát triển quả (số nải, số quả/nải, chiều dài – đường kính quả), năng suất lý thuyết và thực tế, cũng như tỷ lệ sâu bệnh gây hại, được theo dõi xuyên suốt chu kỳ sinh trưởng của cây.
Quy trình canh tác được đồng bộ hóa, từ khâu làm đất, trồng, chăm sóc đến phòng trừ sâu bệnh. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng nhằm xác định mức độ sai khác có ý nghĩa giữa các nghiệm thức ở ngưỡng tin cậy 95%.

Kết quả theo dõi sinh trưởng cho thấy mật độ trồng 2.000 cây/ha (CT2) là điều kiện tối ưu giúp cây chuối phát triển hài hòa giữa bộ tán và bộ rễ. Số lá trung bình đạt 2,70 lá/cây/tháng, chiều dài lá 238 cm và chiều rộng 53,94 cm – cao hơn rõ rệt so với các công thức còn lại. Cây ở mật độ này duy trì khả năng hấp thụ ánh sáng và trao đổi khí hiệu quả, tạo tiền đề thuận lợi cho sự phát triển của quả.
Về đặc điểm năng suất, CT2 ghi nhận trung bình 9,4 nải/buồng, mỗi nải có 19,3 quả, khối lượng buồng 27,6 kg, và năng suất đạt 55.200 kg/ha. Dù CT1 cho năng suất lý thuyết cao hơn do mật độ dày (88.245 kg/ha), song kích thước quả nhỏ, độ đồng đều kém và chất lượng thương phẩm không đạt yêu cầu, chưa kể tỷ lệ sâu bệnh cao hơn.
Vấn đề bệnh hại cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa các công thức. CT2 cho thấy tỷ lệ sâu đục thân, sâu cuốn lá và bệnh đốm lá ở mức thấp nhất, nhờ độ thông thoáng vừa đủ và ít điều kiện thuận lợi cho dịch hại phát sinh. Ngược lại, ở mật độ quá dày (CT1), sự che phủ tán lá dẫn đến độ ẩm vi mô cao, làm tăng nguy cơ bùng phát nấm bệnh và côn trùng gây hại.
Thông qua hệ thống các phương pháp nghiên cứu thực địa được chuẩn hóa và đánh giá chuyên sâu, nhóm thực hiện đã xác định rằng mật độ trồng 2.000 cây/ha (tương ứng khoảng cách 2,5 × 2,0 m) là phù hợp nhất đối với giống chuối tiêu già Nam Mỹ tại vùng đất sau dồn điền đổi thửa của huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Đây là mật độ đảm bảo cân bằng giữa sinh trưởng – năng suất – chất lượng quả và kiểm soát sâu bệnh một cách hiệu quả. Kết quả của nghiên cứu này có thể được ứng dụng làm cơ sở xây dựng mô hình chuối hàng hóa tại các vùng chuyển đổi canh tác, hướng tới sản xuất nông nghiệp tập trung, hiệu quả và bền vững.
Theo Tạp Chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam